锦鲤
—
Phân tích từ 锦鲤
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cá chép Koi
Ví dụ (3)
水池里游着很多漂亮的锦鲤。
Trong hồ nước đang bơi rất nhiều cá chép Koi đẹp mắt.
人们认为锦鲤能带来好运。
Mọi người cho rằng cá chép Koi có thể mang lại may mắn.
游客们拿着鱼食在湖边喂锦鲤。
Du khách cầm thức ăn cho cá bên hồ khao cá chép Koi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây