一杆
—
Phân tích từ 一杆
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:một cây, một khẩu
Ví dụ (3)
爷爷手里拿着一杆老烟枪。
Ông nội trong tay cầm một cừu điếu thuốc cũ.
市场里商人用一杆木秤称重。
Trong chợ thương nhân dùng một cây cân gỗ để cân trọng lượng.
猎人拿着一杆猎枪进山了。
Thợ săn cầm một khẩu súng săn vào núi rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây