Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
chè
HSK 5
rút lui, thu hồi
Hán Việt:TRIỆT••Loại từ:Động từ
15 nét
一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ+3
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+育Chữ Dục+攵Phác

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

撤
chè
rút lui, thu hồi
扌
Bộ Thủ (gảy)shǒu
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
Bộ Thủ (gảy)
育
Chữ Dụcyù
Nuôi dưỡng, giáo dục (ở giữa)
攵
Bộ Phácpū
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Bộ Phác
Mẹo nhớ nhanh:

Dùng bàn tay (扌) dứt khoát thu dọn đồ đạc đã nuôi dưỡng (育) và gõ lệnh hành quân (攵), thực hiện việc rút lui, tháo dỡ hoặc thu hồi (撤).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:rút lui, thu hồi
ENTiếng Anh:remove, withdraw, dismiss, evacuate
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jūnduì军队chèchū撤出le了chéngshì城市。
Quân đội rút khỏi thành phố.
The army withdrew from the city.
#2
gōngsī公司chèhuí撤回le了juédìng决定。
Công ty thu hồi quyết định.
The company withdrew its decision.
#3
qǐng请bǎ把jiù旧tōngzhī通知chè撤xiàlái下来。
Hãy gỡ thông báo cũ xuống.
Please take down the old notice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây