太笨
—
Gợi nhớ
Từ "太笨" (tài bèn) nghĩa là "quá ngốc, quá vụng về", ghép bởi: 太 (tài): quá + 笨 (bèn): ngốc.
Thành phần cấu tạo
太笨
quá ngốc, quá vụng về
大
丶
⺮
本
Phân tích từ 太笨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá ngốc, quá vụng về
Ví dụ (3)
这个简单的方法我都不会,太笨了。
Cách đơn giản thế này tôi cũng không biết, quá ngốc rồi.
别说自己太笨,多练习就会了。
Đừng nói bản thân quá vụng về, luyện tập nhiều sẽ biết thôi.
小狗手脚太笨,翻不过身来。
Con chó nhỏ tay chân quá vụng về, không lật người lại được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây