琴弹
—
Phân tích từ 琴弹
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chơi đàn
Ví dụ (3)
他的钢琴弹得非常优美。
Tiếng đàn piano của anh ấy gảy rất là êm ái.
妹妹把吉他琴弹给妈妈听。
Em gái gảy đàn ghi-ta cho mẹ nghe.
琴弹得熟练需要多练习。
Chơi đàn thành thục cần phải luyện tập nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây