祝好
—
Phân tích từ 祝好
Định nghĩa (1)
1
Thán từ
Nghĩa:chúc tốt lành
Ví dụ (3)
信末写着祝好两个字。
Cuối lá thư có ghi hai chữ "chúc tốt lành".
祝好!期待你的来信。
Chúc tốt lành! Mong chờ thư của bạn.
离开前向朋友说一声祝好。
Trước khi rời đi nói với bạn một tiếng "chúc tốt lành".
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây