糊
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho gia đình, cửa hàng, doanh nghiệp, cơ quan sự nghiệp.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 家 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两家亲戚
hai nhà bà con / hai nhà họ hàng
一家餐
một quán ăn / nhà hàng (chưa hoàn thành)
一家商店
một cửa hàng / tiệm buôn
一家单位
một đơn vị công tác
一家健身房
một phòng tập thể hình
一家博物馆到
một bảo tàng (từ thừa 'đến')
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'hū')
Nghĩa:dán, phết, bôi lên.
Ví dụ (3)
他把纸糊在墙上。
Anh ấy dán giấy lên tường.
工人往墙上糊泥。
Công nhân phết bùn lên tường.
她用面糊糊住裂缝。
Cô ấy dùng hồ bột trét kín khe nứt.
2
danh từ / tính từ (đọc 'hú')
Nghĩa:hồ dán; nhão, mơ hồ, lộn xộn.
Ví dụ (3)
粥煮得很糊。
Cháo nấu rất nhão.
他脑子有点糊涂。
Đầu óc anh ấy hơi mơ hồ.
请把糨糊拿来。
Hãy lấy hồ dán lại đây.
3
động từ (đọc 'hù')
Nghĩa:làm cháy khét trong nghĩa khẩu ngữ.
Ví dụ (3)
饭糊了,有焦味。
Cơm cháy khét rồi, có mùi khét.
锅底有点糊。
Đáy nồi hơi bị cháy khét.
面包烤糊了。
Bánh mì nướng cháy khét rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây