筛进
—
Phân tích từ 筛进
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:rây vào
Ví dụ (3)
把面粉筛进大碗里。
Rây bột mì vào trong tô lớn.
做蛋糕时要将低筋粉筛进蛋液。
Khi làm bánh phải rây bột số 8 vào trong dịch trứng.
筛进干粉后进行搅拌。
Rây bột khô vào xong thì tiến hành khuấy trộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây