Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 地拌
地拌
de bàn
trộn một cách...
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 地拌
地
【de / dì】
trợ từ biểu thị tính chất, tình trạng của hành động hoặc tình trạng.
拌
【bàn】
trộn, khuấy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 地拌
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:
trộn một cách...
Ví dụ (3)
qīng
qīng
de
轻
轻
地
bàn
yún
拌
匀
shā
lā
沙
拉
。
Nhẹ nhàng trộn đều món salad.
zǐ
xì
仔
细
de
bàn
地
拌
hǎo
好
liáng
cài
凉
菜
tiáo
liào
调
料
。
Trộn cẩn thận gia vị món nộm.
jūn
yún
均
匀
de
bàn
地
拌
zài
在
mǐ
fàn
米
饭
lǐ
里
。
Trộn đều vào trong cơm.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây