面糊
—
Phân tích từ 面糊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bột nhão, bột loãng làm bánh
Ví dụ (3)
把面糊倒入蛋糕模具中。
Đổ bột nhão vào trong khuôn làm bánh ngọt.
面糊搅拌得非常细腻顺滑。
Bột nhão khuấy trộn vô cùng mịn màng mượt mà.
静置十分钟让面糊发酵。
Để yên mười phút cho bột nhão lên men.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây