Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蒂
dì
cuống, gốc
Hán việt: đế
一丨丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨
12
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ 蒂 (dì) kết hợp bởi Bộ Thảo (trên) (艹 - cỏ cây, thực vật) và Bộ Đế (帝 - hình bàn thờ tế trời), gợi nhớ nghĩa là cuống, gốc 蒂.

Thành phần cấu tạo

蒂
dì
cuống, gốc
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây