辉
丨丶ノ一ノフ丶フ一フ一丨
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (11)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Huy hoàng, rực rỡ
Ví dụ (3)
阳光洒下光辉。
Ánh mặt trời rải xuống ánh sáng rực rỡ.
他们创造了辉煌成就。
Họ tạo nên thành tựu huy hoàng.
灯火辉映着湖面。
Ánh đèn phản chiếu rực rỡ trên mặt hồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây