Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
huī
HSK 5
Huy hoàng, rực rỡ
Hán Việt:HUY••Loại từ:Danh từ
12 nét
丨丶ノ一ノ丨丶フ一フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
光Quang+军Quân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

辉
huī
Huy hoàng, rực rỡ
光
Quangguāng
Sáng / âm đọc (bên trái)
军
Quânjūn
Quân / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Ánh sáng chói lọi (光) chiếu rọi lên đoàn quân hùng hậu (军), tỏa ra hào quang huy hoàng và rực rỡ (辉).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Huy hoàng, rực rỡ
ENTiếng Anh:splendor, radiance, shine
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
yángguāng阳光sǎ洒xià下guānghuī光辉。
Ánh mặt trời rải xuống ánh sáng rực rỡ.
The sun sheds its radiance.
#2
tāmen他们chuàngzào创造le了huīhuáng辉煌chéngjiù成就。
Họ tạo nên thành tựu huy hoàng.
They achieved glorious accomplishments.
#3
dēnghuǒ灯火huīyìng辉映zhe着húmiàn湖面。
Ánh đèn phản chiếu rực rỡ trên mặt hồ.
The lights shine brightly on the lake surface.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây