竹签
—
Phân tích từ 竹签
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xiên tre, tăm tre
Ví dụ (3)
烤肉串是用细细的竹签串起来的。
Thịt xiên nướng được xâu lại bằng xiên tre nhỏ.
请把吃完的竹签扔进垃圾桶。
Xin hãy vứt chiếc xiên tre đã ăn xong vào thùng rác.
工人把水果用竹签做成冰糖葫芦。
Người thợ dùng xiên tre xâu trái cây làm thành kẹo hồ lô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây