萹
一丨丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
12
HSK1
Danh từ
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây rau đắng đất, rau răm nước trong 萹蓄
Ví dụ (3)
萹蓄常见于田边。
Cây rau đắng đất thường thấy bên ruộng.
医书中记载了萹蓄。
Sách y ghi chép về cây 萹蓄.
这种萹草生命力很强。
Loài cây 萹 này có sức sống rất mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây