躺
ノ丨フ一一一ノ丨丶ノ丨フ丨フ一
15
HSK 4
—
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nằm, ngả lưng.
Ví dụ (9)
他躺在床上看书。
Anh ấy nằm trên giường đọc sách.
累了就躺一会儿吧。
Mệt rồi thì nằm nghỉ một lát đi.
别躺着玩手机,对眼睛不好。
Đừng có nằm chơi điện thoại, không tốt cho mắt đâu.
这只猫懒洋洋地躺在沙发上。
Con mèo này nằm lười biếng trên ghế sô pha.
我想躺在草地上晒太阳。
Tôi muốn nằm trên bãi cỏ phơi nắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây