撰
一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
15
HSK1
Động từ
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biên soạn, viết
Ví dụ (3)
他正在撰写论文。
Anh ấy đang viết luận văn.
这本书由专家编撰。
Cuốn sách này do chuyên gia biên soạn.
她撰成了一篇报告。
Cô ấy viết xong một bản báo cáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây