醺
—
Gợi nhớ
Chữ 醺 (xūn) kết hợp bởi Bộ Dậu (酉 - bình rượu, lên men) và Chữ Huân (熏 - khói), gợi nhớ nghĩa là ngà ngà say 醺.
Thành phần cấu tạo
醺
ngà ngà say
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
熏
Chữ Huân
Khói / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngà ngà say
Ví dụ (3)
喝了小杯葡萄酒,感觉有点微醺。
Uống ly rượu nho nhỏ, cảm thấy có chút ngà ngà say.
晚风拂过,人带着几分醉醺醺的感觉。
Gió đêm thổi qua, người mang theo vài phần cảm giác say ngà ngà.
微醺状态下交流更加愉快。
Trong trạng thái ngà ngà say giao lưu càng thêm vui vẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây