零零碎碎
—
Gợi nhớ
Từ "零零碎碎" (líng líng suì suì) nghĩa là "vụn vặt, lắt nhắt", ghép bởi: 零 (líng): số không + 零 (líng): số không + 碎 (suì): vỡ + 碎 (suì): vỡ.
Thành phần cấu tạo
零零碎碎
vụn vặt, lắt nhắt
雨
令
石
卒
Phân tích từ 零零碎碎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vụn vặt, lắt nhắt
Ví dụ (3)
桌上摆着一些零零碎碎的小工具。
Trên bàn có bày một vài chiếc công cụ nhỏ vụn vặt.
每天处理零零碎碎的杂事也很累。
Mỗi ngày xử lý những công việc lặt vặt vụn vặt cũng rất mệt.
把零零碎碎的硬币存进储蓄罐。
Đem những đồng tiền xu lẻ tẻ gửi vào hũ tiết kiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây