Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
zhē
HSK 5
che, chắn
Hán Việt:GIÀ••Loại từ:Động từ
14 nét
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶+2
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+庶Chữ Thứ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

遮
zhē
che, chắn
辶
Bộ Sước (quay xước)chuò
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
Bộ Sước (quay xước)
庶
Chữ Thứshù
dân thường, đông đảo / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:che, chắn
ENTiếng Anh:cover, shield, screen, block
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
shùyè树叶zhēzhù遮住le了yángguāng阳光。
Lá cây che khuất ánh nắng.
The leaves blocked the sunlight.
#2
tā她yòng用shǒu手zhēzhù遮住yǎnjing眼睛。
Cô ấy dùng tay che mắt.
She covered her eyes with her hands.
#3
búyào不要zhēyǎn遮掩shìshí事实。
Đừng che giấu sự thật.
Do not cover up the facts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây