欧阳
Ōu yáng
Âu Dương (họ)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Âu Dương (họ)
Ví dụ (3)
ōu yánglǎo shīshì menbāndeshù xué lǎo shī
Thầy Âu Dương là giáo viên toán của lớp chúng tôi.
ōu yáng xiūshìsòng dàizhù míngdewén xué jiā
Âu Dương Tu là nhà văn nổi tiếng thời nhà Tống.
wèixīntóng xuéxìngōu yáng
Bạn học mới kia mang họ Âu Dương.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây