璇
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
15
HSK1
Danh từ
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngọc, đá quý
Ví dụ (3)
璇玉在灯下发亮。
Viên ngọc quý sáng lên dưới đèn.
她名字里有“璇”。
Trong tên cô ấy có chữ 璇.
古书中“璇”常指美玉。
Trong sách cổ, 璇 thường chỉ ngọc đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây