Hán Việt:TUYỀN••Loại từ:Danh từ
15 nét
一一丨一丶一フノノ一フ丨+3
Không dùng lượng từ riêng
王Ngọc+旋Chữ Toàn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
璇
ngọc, đá quý
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)

旋
Chữ Toàn
quay, xoay (bên phải)
Hình ảnh minh họa

璇
ngọc, đá quý
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:ngọc, đá quý
ENTiếng Anh:fine jade, precious stone
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
璇玉在灯下发亮。
Viên ngọc quý sáng lên dưới đèn.
The fine jade shines under the lamp.
#2
博物馆里展出的那件璇玑玉器雕工极其精湛。
Món đồ ngọc Tuyền Cơ trưng bày trong bảo tàng có đường nét chạm khắc vô cùng tinh xảo.
The Xuanji jade artifact on display in the museum has extremely exquisite craftsmanship.
#3
夜空中的北斗七星在古代被称为璇玑玉衡。
Chòm sao Bắc Đẩu trên bầu trời đêm thời cổ đại được gọi là Tuyền Cơ Ngọc Hành.
The Big Dipper in the night sky was called Xuanji Yuheng in ancient times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây