撑
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
15
HSK 4/5
—
Từ ghép (13)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chống, đỡ, giương (ô), chèo (thuyền), chống đẩy (dùng vật gì đó để chịu lực).
Ví dụ (8)
下雨了,他急忙撑起一把大伞。
Trời mưa rồi, anh ấy vội vàng giương (chống) một chiếc ô to lên.
他双手撑着下巴,好像在思考什么难题。
Anh ấy hai tay chống cằm, dường như đang suy nghĩ vấn đề nan giải nào đó.
这跟柱子撑住了整个屋顶的重量。
Cây cột này đã chống đỡ sức nặng của toàn bộ mái nhà.
老渔夫拿着竹竿在河里撑船。
Người ngư dân già cầm cây sào tre đang chèo (chống) thuyền trên sông.
我实在是太困了,眼皮都快撑不开了。
Tôi thực sự quá buồn ngủ rồi, mí mắt sắp không mở (chống) lên nổi nữa.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:no căng, đầy bụng (do ăn quá nhiều).
Ví dụ (8)
这顿自助餐太好吃了,我都快吃撑了。
Bữa buffet này ngon quá, tôi ăn sắp no căng bụng rồi.
别再给我夹菜了,我已经撑得不行了。
Đừng gắp thức ăn cho tôi nữa, tôi đã no căng chịu không nổi rồi.
吃得太撑对胃不好,我们出去散散步吧。
Ăn no quá không tốt cho dạ dày, chúng ta ra ngoài đi dạo chút đi.
那个袋子装了太多东西,都快被撑破了。
Cái túi đó đựng nhiều đồ quá, sắp bị nhồi đến rách (căng vỡ) rồi.
我就喝了两碗汤就感觉有点撑了。
Tôi mới uống có hai bát canh mà đã cảm thấy hơi đầy bụng rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây