Hán Việt:MAN••Loại từ:động từ
15 nét
丨フ一一一一丨丨一丨フノ+3
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+艹Thảo+两Lưỡng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
瞒
Giấu giếm
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)

艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

两
Lưỡng
Hai / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

瞒
giấu, giấu giếm (sự thật), bưng bít (không cho người khác biết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:giấu, giấu giếm (sự thật), bưng bít (không cho người khác biết).
ENTiếng Anh:To hide the truth from, to conceal.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你是不是有什么事瞒着我?
Có phải bạn có chuyện gì đang giấu tôi không?
Are you hiding something from me?
#2
实不相瞒,我没带钱。
Thực không dám giấu (nói thật với bạn), tôi không mang theo tiền.
To be honest, I didn't bring any money.
#3
他一直瞒着父母他在做生意。
Anh ấy vẫn luôn giấu bố mẹ chuyện anh ấy đang làm kinh doanh.
He has been hiding from his parents the fact that he is doing business.
#4
这件事你打算瞒到什么时候?
Chuyện này bạn định giấu đến bao giờ?
How long are you planning to keep this a secret?
#5
别瞒了,大家早就知道了。
Đừng giấu nữa, mọi người sớm đã biết cả rồi.
Stop hiding it—everyone already knows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây