古琴
—
Phân tích từ 古琴
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đàn cổ cầm
Ví dụ (3)
古琴是中国传统的弦乐器。
Cổ cầm là loại nhạc cụ dây truyền thống của Trung Quốc.
听一曲古琴能让人内心安静。
Nghe một bản nhạc cổ cầm có thể khiến nội tâm con người yên tĩnh.
他跟随名师学习演奏古琴。
Anh ấy đi theo danh sư học diễn tấu đàn cổ cầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây