嘲
丨フ一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
15
HSK1
Động từ
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chế nhạo, giễu cợt
Ví dụ (3)
不要嘲笑别人。
Đừng chế giễu người khác.
他用一句话嘲讽了对手。
Anh ấy dùng một câu để châm biếm đối thủ.
她不喜欢被人嘲弄。
Cô ấy không thích bị người khác giễu cợt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây