地底下
dì dǐxia
dưới lòng đất, dưới mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dưới lòng đất, dưới mặt đất
Ví dụ (3)
xiacángzhefēng dekuàng chǎn
Dưới lòng đất chôn cất khoáng sản phong phú.
xiǎo chóng zishēng huózài xia
Mấy con côn trùng nhỏ sống dưới lòng đất.
tiězài xiàpǎo
Tàu điện ngầm chạy ở dưới lòng đất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây