Hán Việt:HẮC••Loại từ:Danh từ
15 nét
丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶+3
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+黑Hắc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
嘿
này, ê; tiếng cười/nhấn mạnh
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

黑
Bộ Hắc
Màu đen / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

嘿
này, ê, chà (thán từ), hê hê (tiếng cười).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Thán từ / từ tượng thanh
VINghĩa:này, ê, chà (thán từ), hê hê (tiếng cười).
ENTiếng Anh:Hey / Hmph / Heh (sound of laughter).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
嘿,你在干什么呢?
Này (Ê), cậu đang làm gì đấy?
Hey, what are you doing?
#2
嘿,这球进得真漂亮!
Chà, quả bóng này vào lưới đẹp thật đấy!
Hey, that was a beautiful goal!
#3
他嘿嘿一笑,什么也没说。
Anh ấy cười hê hê một tiếng, chẳng nói gì cả.
He gave a sly little chuckle and said nothing.
#4
嘿,我不信我就做不成这件事。
Hừm (Này), tôi không tin là tôi không làm xong việc này.
Hey, I refuse to believe I can't get this done.
#5
嘿,好久不见,你变样了!
Ê, lâu rồi không gặp, cậu khác quá!
Hey, long time no see—you've changed!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây