Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 6
zhuàng / chuáng
HSK 6
tòa, căn, dùng cho nhà cửa.
Hán Việt:TRÀNG••Loại từ:Danh từ
15 nét
丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一+3
Không dùng lượng từ riêng
巾Cân+童Đồng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

幢
zhuàng / chuáng
lượng từ cho tòa nhà; cờ/lọng trong văn cổ
巾
Bộ Cânjīn
Khăn, vải vóc (bên trái)
Bộ Cân
童
Đồngtóng
Trẻ em / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Tấm màn trướng bằng vải (巾) buông rủ từ tòa lầu cao nơi đứa trẻ (童) đứng ngắm cảnh, dùng làm lượng từ chỉ một tòa nhà (幢).

Hình ảnh minh họa

Thông tin lượng từ

幢zhuàng

Dùng cho tòa nhà, căn nhà, công trình kiến trúc.

Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 幢 + Danh từ

Ví dụ sử dụng:

Một tòa nhà lớn
yí一zhuàng幢dàlóu大楼
Một tòa nhà lớn
Hai căn biệt thự
liǎng两zhuàng幢biéshù别墅
Hai căn biệt thự
Một ngôi nhà mới
yí一zhuàng幢xīnfáng新房
Một ngôi nhà mới
Vài tòa chung cư
jǐ几zhuàng幢gōngyù公寓
Vài tòa chung cư

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Lượng từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuàng”
VINghĩa:tòa, căn, dùng cho nhà cửa.
ENTiếng Anh:Measure word for buildings.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nà那zhuàng幢gāolóu高楼shì是gāng刚jiànchéng建成de的。
Tòa nhà cao tầng kia là vừa mới xây xong.
That tall building was just completed.
#2
tā他zài在jiāoqū郊区mǎi买le了yí一zhuàng幢biéshù别墅。
Anh ấy đã mua một căn biệt thự ở ngoại ô.
He bought a villa in the suburbs.
#3
zhè这yí一zhuàng幢sùshèlóu宿舍楼zhù住zhe着yìqiān一千duō多míng名xuésheng学生。
Tòa nhà ký túc xá này có hơn một nghìn sinh viên đang ở.
More than a thousand students live in this dormitory building.
#4
liǎng两zhuàng幢dàlóu大楼zhījiān之间yǒu有yí一zuò座huāyuán花园。
Giữa hai tòa nhà lớn có một khu vườn.
There is a garden between the two buildings.
#5
zhèlǐ这里de的měi每yí一zhuàng幢fángzi房子dōu都yǒu有dútè独特de的shèjì设计fēnggé风格。
Mỗi căn nhà ở đây đều có phong cách thiết kế độc đáo.
Every house here has its own unique design style.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “chuáng”
VINghĩa:cờ, lọng trong văn cổ/Phật giáo.
ENTiếng Anh:Banner / Canopy, archaic.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
sìlǐ寺里guà挂zhe着jīng经zhuàng幢。
Trong chùa treo phướn (cờ, lọng) kinh Phật.
Buddhist scripture banners are hanging in the temple.
#2
gǔhuà古画zhōng中yǒu有yímiàn一面zhuàng幢。
Trong tranh cổ có vẽ một lá cờ phướn.
There is a pennant banner in the ancient painting.
#3
gǔ古sì寺de的tíngyuàn庭院zhōngyāng中央chùlì矗立zhe着yí一zuò座diāokè雕刻jīngměi精美de的shí石jīng经zhuàng幢。
Chính giữa sân ngôi chùa cổ sừng sững một cột kinh (tràng phan, cờ, lọng) bằng đá được chạm khắc tinh xảo.
An exquisitely carved stone dharani pillar stands in the center of the ancient temple's courtyard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây