幢
丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
15
HSK 6
Danh từ
Từ ghép (8)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ (đọc 'zhuàng')
Nghĩa:tòa, căn, dùng cho nhà cửa.
Ví dụ (8)
那幢高楼是刚建成的。
Tòa nhà cao tầng kia là vừa mới xây xong.
他在郊区买了一幢别墅。
Anh ấy đã mua một căn biệt thự ở ngoại ô.
这一幢宿舍楼住着一千多名学生。
Tòa nhà ký túc xá này có hơn một nghìn sinh viên đang ở.
两幢大楼之间有一座花园。
Giữa hai tòa nhà lớn có một khu vườn.
这里的每一幢房子都有独特的设计风格。
Mỗi căn nhà ở đây đều có phong cách thiết kế độc đáo.
2
danh từ (đọc 'chuáng')
Nghĩa:cờ, lọng trong văn cổ/Phật giáo.
Ví dụ (3)
寺里挂着经幢。
Trong chùa treo cờ/lọng kinh Phật.
古画中有一面幢。
Trong tranh cổ có một lá cờ/lọng.
幢在古代可指仪仗用的旗。
幢 thời cổ có thể chỉ cờ dùng trong nghi trượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây