Hán Việt:THÁI••Loại từ:Động từ
15 nét
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノ一+3
Không dùng lượng từ riêng
足Túc+采Thái
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
踩
Giẫm lên, dẫm
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)

采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

踩
giẫm, đạp, bước lên.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:giẫm, đạp, bước lên.
ENTiếng Anh:To step on / To trample / To pedal.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
对不起,我踩到你的脚了。
Xin lỗi, tôi giẫm phải chân bạn rồi.
Sorry, I stepped on your foot.
#2
请不要踩草坪。
Làm ơn đừng giẫm lên bãi cỏ.
Please do not step on the grass.
#3
遇到危险时要踩刹车。
Khi gặp nguy hiểm phải đạp phanh ngay.
When you encounter danger, hit the brakes.
#4
他用力踩了一下油门。
Anh ấy đạp mạnh chân ga một cái.
He stepped hard on the gas.
#5
这家餐厅很多人说不好吃,千万别踩雷。
Nhà hàng này rất nhiều người chê dở, tuyệt đối đừng 'giẫm mìn' (đừng dại mà vào).
A lot of people say this restaurant's food is bad, so don't risk a disappointing choice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây