Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
huáng
HSK 5
Châu chấu
Hán Việt:HOÀNG••Loại từ:Danh từ
15 nét
丨フ一丨一丶ノ丨フ一一一+3
虫Trùng+皇Chữ Hoàng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

蝗
huáng
Châu chấu
虫
Bộ Trùngchóng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
Bộ Trùng
皇
Chữ Hoànghuáng
hoàng đế, hoàng gia / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đàn côn trùng (虫) bay rợp trời với sắc vàng óng như áo hoàng bào (皇) càn quét cánh đồng lúa chính là nạn châu chấu (蝗).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Châu chấu
ENTiếng Anh:locust
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tián田lǐ里chūxiàn出现le了huáng蝗chóng虫。
Trong ruộng xuất hiện châu chấu.
Locusts appeared in the field.
#2
huáng蝗zāi灾huì会pòhuài破坏zhuāngjia庄稼。
Nạn châu chấu sẽ phá hoại mùa màng.
Locust plagues can destroy crops.
#3
nóngmín农民zhèngzài正在fángzhì防治huáng蝗hài害。
Nông dân đang phòng trị nạn châu chấu.
Farmers are preventing and controlling locust pests.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây