凑钱
—
Phân tích từ 凑钱
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:góp tiền, quyên góp tiền
Ví dụ (3)
大家凑钱买了一个大生日蛋糕。
Mọi người góp tiền mua một chiếc bánh sinh nhật lớn.
他们凑钱为学校建造图书馆。
Họ gom tiền xây dựng thư viện cho nhà trường.
为了创业,他和朋友湊钱开了一家小店。
Để khởi nghiệp, anh ấy và bạn góp tiền mở cửa hàng nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây