Hán Việt:ĐÌNH••Loại từ:Danh từ
14 nét
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一丨一+2
Không dùng lượng từ riêng
雨Vũ+廷Chữ Đình
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
霆
tiếng sấm lớn, sét
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)

廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

霆
tiếng sấm lớn, sét trong từ ghép.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tiếng sấm lớn, sét trong từ ghép.
ENTiếng Anh:Thunderclap / Thunderbolt.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
雷霆声震动山谷。
Tiếng sấm lớn làm rung chuyển thung lũng.
The sound of thunder shook the valley.
#2
他发出雷霆之怒。
Ông ấy nổi cơn giận sấm sét.
He unleashed a thunderous rage.
#3
夜空中响起霆声。
Trên bầu trời đêm vang tiếng sấm lớn.
A clap of thunder rang out in the night sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây