霆
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一丨一フ丶
14
HSK1
Danh từ
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng sấm lớn, sét trong từ ghép.
Ví dụ (3)
雷霆声震动山谷。
Tiếng sấm lớn làm rung chuyển thung lũng.
他发出雷霆之怒。
Ông ấy nổi cơn giận sấm sét.
夜空中响起霆声。
Trên bầu trời đêm vang tiếng sấm lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây