流畅地
—
Phân tích từ 流畅地
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:lưu loát, trôi chảy
Ví dụ (3)
他能流畅地用汉语交流。
Anh ấy có thể giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Trung.
请流畅地朗读这段文字。
Xin hãy đọc diễn cảm trôi chảy đoạn văn này.
音乐流畅地在房间里回荡。
Âm nhạc trôi chảy vang vọng trong căn phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây