Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
sī
HSK 5
Hí, rít
Hán Việt:TÊ••Loại từ:Động từ
15 nét
丨フ一一丨丨一一一ノ丶ノ+3
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+斯Chữ Tư

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

嘶
sī
Hí, rít
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
Bộ Khẩu
斯
Chữ Tưsī
này, như thế / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Cái miệng (口) ngựa xé toạc không gian (斯) phát ra tiếng hí vang dội hay tiếng gió rít khàn đặc (嘶).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Hí, rít
ENTiếng Anh:neigh, whinny, hiss, hoarse
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
mǎ马zài在yuǎnchù远处sī嘶míng鸣。
Ngựa hí ở phía xa.
A horse is neighing in the distance.
#2
fēng风shēngxiàng声像zài在sī嘶hǒu吼。
Tiếng gió như đang rít gào.
The wind sounds like it is howling.
#3
tā他sǎngzi嗓子sīyǎ嘶哑le了。
Giọng anh ấy khàn rồi.
His voice has gone hoarse.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây