Hí, rít
Hán việt:
丨フ一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
15
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Hí, rít
Ví dụ (3)
zàiyuǎnchùmíng
Ngựa ở pa xa.
fēngshēngxiàngzàihǒu
Tiếng gió như đang rít gào.
sǎng zile
Giọng anh ấy khàn rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây