嘶
丨フ一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
15
HSK1
Động từ
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hí, rít
Ví dụ (3)
马在远处嘶鸣。
Ngựa hí ở phía xa.
风声像在嘶吼。
Tiếng gió như đang rít gào.
他嗓子嘶哑了。
Giọng anh ấy khàn rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây