但进
—
Phân tích từ 但进
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:nhưng lại vào, nhưng đã vào
Ví dụ (3)
哥哥没考上名牌大学,但进了一所不错的普通高校学习计算机。
Anh trai không thi đỗ đại học danh tiếng, nhưng đã vào một trường đại học bình thường khá tốt để học máy tính.
这家餐厅门面看起来很小,但进去之后发现里面的装修非常豪华。
Mặt tiền của nhà hàng này trông rất nhỏ, nhưng đi vào trong mới phát hiện trang trí bên trong vô cùng sang trọng.
面试过程虽然很艰难,但进入公司后我发现这里的团队氛围特别好。
Quá trình phỏng vấn tuy rất gian nan, nhưng sau khi vào công ty tôi phát hiện không khí làm việc của nhóm ở đây đặc biệt tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây