邻村
—
Phân tích từ 邻村
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:làng bên cạnh, thôn bên
Ví dụ (3)
因为学生越来越少,我们村的小学被迫关闭,孩子们只能去邻村上学了。
Vì học sinh càng ngày càng ít, trường tiểu học của thôn tôi bị buộc phải đóng cửa, lũ trẻ chỉ có thể sang thôn bên cạnh đi học.
邻村的王大爷是个有名的木匠,附近十里八乡的人都找他打家具。
Ông Vương ở làng bên là một thợ mộc nổi tiếng, người dân khắp mười dặm tám làng gần đó đều tìm ông ấy đóng đồ nội thất.
两个村子之间有一条小河隔开,逢年过节,邻村的人也会过来一起看戏。
Hai ngôi làng bị ngăn cách bởi một con sông nhỏ, mỗi dịp lễ tết, người làng bên cũng sẽ sang cùng xem kịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây