Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
táng
HSK 5
Lồng ngực
Hán Việt:ĐƯỜNG••Loại từ:Danh từ
15 nét
ノフ一一丨丶ノ丶フ丨フ一+3
Không dùng lượng từ riêng
⺼Nhục+堂Đường

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

膛
táng
Lồng ngực
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
Bộ Nhục (biến thể)
堂
Đườngtáng
Nhà / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khoang cơ thể bằng xương thịt (⺼) rộng rãi và vững chãi như gian đại đường (堂) che chở tim phổi bên trong chính là lồng ngực (膛).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Lồng ngực
ENTiếng Anh:chest cavity, chamber of gun
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他tǐngqǐ挺起xiōngtáng胸膛xiàngqián向前zǒu走。
Anh ấy ưỡn ngực bước về phía trước.
He puffed out his chest and walked forward.
#2
hánfēng寒风chuī吹jìn进le了xiōngtáng胸膛。
Gió lạnh thổi vào lồng ngực.
The cold wind blew against his chest.
#3
yīshēng医生tīng听le了tā他de的xiōngtáng胸膛。
Bác sĩ nghe vùng ngực của anh ấy.
The doctor listened to his chest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây