Hán Việt:BÀNG••Loại từ:Danh từ
15 nét
一ノ丨フ一丶一丶ノ丶フ丶+3
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+旁Bàng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
磅
pao/bảng Anh đơn vị khối lượng; rộng lớn trong từ ghép
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)

旁
Bàng
Bên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

磅
bảng (đơn vị cân nặng Anh/Mỹ), pao; điểm (cỡ chữ in).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Lượng từ
Đa âm (多音字): đọc là “bàng”VINghĩa:bảng (đơn vị cân nặng Anh/Mỹ), pao; điểm (cỡ chữ in).
ENTiếng Anh:Pound (unit of weight) / Point (type size).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个婴儿出生时重七磅。
Đứa bé này khi sinh ra nặng 7 bảng (khoảng 3.2kg).
The baby weighed seven pounds at birth.
#2
一磅大约等于0.45公斤。
Một bảng (pound) xấp xỉ bằng 0.45 kg.
One pound is approximately equal to 0.45 kilograms.
#3
我要买两磅牛肉。
Tôi muốn mua 2 pound thịt bò.
I'd like to buy two pounds of beef.
#4
这种蛋糕是按磅卖的。
Loại bánh kem này bán theo bảng (pound).
This kind of cake is sold by the pound.
#5
他在减肥,已经瘦了十磅。
Anh ấy đang giảm cân, đã gầy đi 10 pound rồi.
He is trying to lose weight and has already lost ten pounds.
2
Động từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “bàng”VINghĩa:cân bằng cân bàn; cái cân bàn, bàn cân.
ENTiếng Anh:To weigh (on a scale) / Platform scale / Weighbridge.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
卡车装满货后需要过磅。
Xe tải sau khi chất đầy hàng cần phải qua bàn cân (cân xe).
The truck needs to be weighed after it is fully loaded.
#2
请把行李放在磅秤上。
Vui lòng đặt hành lý lên bàn cân.
Please put the luggage on the scale.
#3
过磅处排起了长队。
Chỗ cân xe đã xếp một hàng dài.
A long line formed at the weigh station.
3
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “páng”VINghĩa:rộng lớn, hùng vĩ trong 磅礴.
ENTiếng Anh:Vast / Majestic.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
山河气势磅礴。
Núi sông có khí thế hùng vĩ.
The mountains and rivers are majestic and grand.
#2
这首乐曲磅礴有力。
Bản nhạc này hùng tráng và mạnh mẽ.
This piece of music is majestic and powerful.
#3
海浪展现出磅礴的力量。
Sóng biển thể hiện sức mạnh rộng lớn.
The ocean waves display a tremendous power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây