槽
一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
15
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Gỗ (木) khoét (曹 âm đọc) rãnh dài, máng đựng thức ăn, cái máng 槽.
Thành phần cấu tạo
槽
Cái máng, rãnh
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
曹
Tào
Tào / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cái máng, rãnh
Ví dụ (3)
马在槽边吃草。
Ngựa ăn cỏ bên máng.
水沿着石槽流下。
Nước chảy xuống theo rãnh đá.
工人清理了排水槽。
Công nhân đã dọn rãnh thoát nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây