吓跑
—
Phân tích từ 吓跑
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dọa cho bỏ chạy, dọa sợ chạy mất
Ví dụ (3)
农场主在田里竖起了一个稻草人,试图把吃麦子的鸟儿吓跑。
Chủ trang trại đã dựng một con bù nhìn trên cánh đồng, cố gắng dọa chạy những con chim ăn lúa mì.
新店刚开业就把价格定得那么高,肯定会把顾客吓跑的。
Cửa hàng mới vừa khai trương mà đã định giá cao như vậy, chắc chắn sẽ dọa khách hàng chạy mất thôi.
一只流浪猫悄悄靠近,结果被突然关门的声响吓跑了。
Một con mèo hoang lặng lẽ tiến lại gần, kết quả bị tiếng đóng cửa đột ngột dọa cho bỏ chạy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây