Hán Việt:SƯU••Loại từ:Danh từ
15 nét
ノノフ丶一丶ノ丨一フ一一+3
Không dùng lượng từ riêng
舟Chu+叟Tẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
艘
Đơn vị đếm cho tàu, thuyền
舟
Bộ Chu
Thuyền (bên trái)
叟
Tẩu
Già / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

艘
chiếc, con, tàu (lượng từ cho tàu thuyền lớn).
Thông tin lượng từ
艘
Dùng cho tàu thuyền, tàu thủy, chiến hạm, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 艘 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一艘小船
Một chiếc thuyền nhỏ

一艘舰艇
Một chiếc tàu chiến
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Lượng từ
VINghĩa:chiếc, con, tàu (lượng từ cho tàu thuyền lớn).
ENTiếng Anh:Classifier for ships / Vessels.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
港口停泊着几艘巨大的货轮。
Trong cảng đang neo đậu mấy chiếc tàu chở hàng khổng lồ.
Several huge freighters were anchored in the harbor.
#2
那是一艘核动力潜艇。
Đó là một chiếc tàu ngầm hạt nhân.
That is a nuclear-powered submarine.
#3
我们要建造一艘宇宙飞船。
Chúng ta phải chế tạo một chiếc phi thuyền vũ trụ.
We are going to build a spaceship.
#4
这艘船已经有百年的历史了。
Con tàu này đã có lịch sử trăm năm rồi.
This ship is already a hundred years old.
#5
海军派出了三艘军舰护航。
Hải quân đã phái ba chiếc tàu chiến đi hộ tống.
The navy dispatched three warships as escorts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây