淋成
—
Phân tích từ 淋成
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bị dầm thành, ướt sũng
Ví dụ (3)
突然下起了倾盆大雨,没带伞的行人瞬间被淋成了落汤鸡。
Bỗng nhiên trời đổ mưa tầm tã, những người đi đường không mang ô chốc lát đã bị ướt sũng như chuột lột.
工人们在工地上施工,汗水把他们的衣服淋成了深色。
Công nhân thi công trên công trường, mồ hôi ướt đẫm làm quần áo của họ biến thành màu sẫm.
尽管被雨淋成了感冒,他依然坚持完成了马拉松比赛。
Cho dù bị dầm mưa đến mức cảm cúm, anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành cuộc đua marathon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây