分类整理
—
Phân tích từ 分类整理
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phân loại và sắp xếp
Ví dụ (3)
年末的时候,财务部门需要对一整年的发票进行分类整理。
Vào cuối năm, phòng tài chính cần phải tiến hành phân loại sắp xếp hóa đơn của cả một năm.
图书管理员每天的工作之一就是把读者归还的书籍分类整理好。
Một trong những công việc mỗi ngày của nhân viên quản lý thư viện là phân loại sắp xếp sách độc giả trả lại.
她花了一整个周末,把衣柜里的冬装和夏装分类整理得井井有条。
Cô ấy dành trọn một ngày cuối tuần để phân loại sắp xếp quần áo mùa đông và mùa hè trong tủ quần áo ngăn nắp, gọn gàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây