Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
mù
HSK 5
Trang nghiêm, tôn kính
Hán Việt:MỤC••Loại từ:Danh từ
16 nét
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ+4
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+㣎Chữ Mục cổ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

穆
mù
Trang nghiêm, tôn kính
禾
Bộ Hòahé
Bông lúa chín trĩu hạt cúi đầu (bên trái)
Bộ Hòa
㣎
Chữ Mục cổ
Vẻ đẹp thanh tịnh, trang nghiêm (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Cánh đồng lúa chín (禾) đồng loạt cúi đầu phẳng lặng dưới ánh nắng thanh tịnh (㣎) gợi lên khung cảnh vô cùng trang nghiêm, tôn kính (穆).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Trang nghiêm, tôn kính
ENTiếng Anh:solemn, majestic, reverent
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
huìchǎng会场qìfēn气氛sùmù肃穆。
Không khí hội trường trang nghiêm.
The atmosphere in the venue was solemn.
#2
tā他shénqíng神情jìng静mù穆。
Vẻ mặt anh ấy tĩnh lặng trang nghiêm.
His expression was quiet and solemn.
#3
rénmen人们huái怀zhe着mù穆rán然de的xīnqíng心情mò'āi默哀。
Mọi người mặc niệm với tâm trạng trang nghiêm.
People observed a moment of silence in a solemn mood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây