Hán Việt:MỤC••Loại từ:Danh từ
16 nét
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨ノ+4
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+㣎Chữ Mục cổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
穆
Trang nghiêm, tôn kính
禾
Bộ Hòa
Bông lúa chín trĩu hạt cúi đầu (bên trái)

㣎
Chữ Mục cổ
Vẻ đẹp thanh tịnh, trang nghiêm (bên phải)
Hình ảnh minh họa

穆
Trang nghiêm, tôn kính
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Trang nghiêm, tôn kính
ENTiếng Anh:solemn, majestic, reverent
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
会场气氛肃穆。
Không khí hội trường trang nghiêm.
The atmosphere in the venue was solemn.
#2
他神情静穆。
Vẻ mặt anh ấy tĩnh lặng trang nghiêm.
His expression was quiet and solemn.
#3
人们怀着穆然的心情默哀。
Mọi người mặc niệm với tâm trạng trang nghiêm.
People observed a moment of silence in a solemn mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây