减肥法
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cách giảm cân, phương pháp giảm béo
Ví dụ (3)
我在网上看到一种苹果减肥法,就是连续三天只吃苹果。
Tôi thấy trên mạng có một "phương pháp giảm cân bằng táo", đó là liên tục ba ngày chỉ ăn táo.
专家表示,极端的节食减肥法对身体健康有很大的危害。
Các chuyên gia cho biết, phương pháp giảm cân bằng cách ăn kiêng khắc nghiệt gây hại rất lớn cho sức khỏe.
运动结合健康饮食才是最科学、最有效的减肥法。
Vận động kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh mới là phương pháp giảm cân khoa học và hiệu quả nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây