很久很久
—
Phân tích từ 很久很久
Định nghĩa (1)
1
Cụm trạng từ
Nghĩa:rất lâu, thật lâu
Ví dụ (3)
那天司機大叔的善良與熱情,溫暖了我很久很久。
Sự lương thiện và nhiệt tình của chú tài xế ngày hôm đó đã sưởi ấm tôi từ rất lâu.
這個古老的傳說在民間流傳了很久很久,幾乎每個孩子都聽過。
Truyền thuyết cổ xưa này đã được lưu truyền trong dân gian từ rất lâu, hầu như đứa trẻ nào cũng từng nghe qua.
系統升級需要重啟服務器,這次更新花了很久很久才完成。
Nâng cấp hệ thống cần phải khởi động lại máy chủ, lần cập nhật này mất rất lâu mới hoàn thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây