níng
Đông lại, làm đặc
Hán việt: ngưng
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
16
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Nước đá () nghi () ngờ đông cứng, chất lỏng hóa đặc, đông lại .

Thành phần cấu tạo

níng
Đông lại, làm đặc
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
Nghi
Nghi / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây