安徽
ān huī
Tỉnh An Huy

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tỉnh An Huy
Ví dụ (3)
huáng shānwèi zhōng guóān huī shěngshìzhù míngde yóu jǐng diǎn
Núi Hoàng Sơn nằm ở tỉnh An Huy Trung Quốc, là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
zhè jiāzǎo cāndiàndelǎo bǎnshì duìlái ān huīde
Chủ của tiệm ăn sáng này là một cặp vợ chồng đến từ An Huy.
xuéshì yǒudelǎo jiāzàiān huījīng chángdàidāng chǎngěi menchī
Quê của bạn cùng phòng đại học của tôi ở An Huy, cô ấy thường xuyên mang đặc sản địa phương cho chúng tôi ăn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây