节车厢
—
Phân tích từ 节车厢
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Toa tàu
Ví dụ (3)
从那天起,我几乎每天都能在同一节车厢里看到他。
Kể từ ngày đó, gần như mỗi ngày tôi đều có thể nhìn thấy anh ấy trong cùng một toa tàu.
这列高铁一共有一十二节车厢,可以容纳很多人。
Chuyến tàu cao tốc này tổng cộng có 12 toa tàu, có thể chứa được rất nhiều người.
请乘客们往前面的几节车厢走,后面已经没有座位了。
Xin hành khách vui lòng đi về phía mấy toa tàu ở phía trước, phía sau đã không còn chỗ ngồi nữa rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây