tích trữ, dự trữ
Hán việt: súc
一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一
13
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Cỏ () nuôi () cất giữ, gom dần tích trữ, tích trữ .

Thành phần cấu tạo

tích trữ, dự trữ
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
Súc
Nuôi / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây